measurement

/ˈmɛʒɚmənt/
danh từ
  • Sự đo lường; phép đo.
  • Kích thước, khuôn khổ, bề (rộng, ngang, cao... ).
Take the measurements of the room.
Đo kích thước căn phòng.
The tailor took my measurements.
Thợ may lấy số đo của tôi.
Accurate measurement is important.
Đo đạc chính xác rất quan trọng.

Cụm từ thường gặp

take measurements
đo đạc
unit of measurement
đơn vị đo lường
accurate measurement
phép đo chính xác
body measurements
số đo cơ thể

💡 Lưu ý: Động từ 'measure'.

Chưa có góp ý cho “measurement”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “measurement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish