microscopic

/ˌmaɪkrəˈskɑːpɪk/
tính từ
  • Kính hiển vi; bằng kính hiển vi.
  • Rất nhỏ.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến kính hiển vi hoặc kính hiển vi; kính hiển vi
    Of, or relating to microscopes or microscopy; microscopal
    We supply all microscopic stains and other materials.
    Chúng tôi cung cấp tất cả các vết bẩn cực nhỏ và các vật liệu khác.
  2. Nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi.
    So small that it can only be seen with the aid of a microscope.
    The water was full of microscopic organisms.
    Nước chứa đầy các vi sinh vật.
  3. Rất nhỏ; phút
    Very small; minute
    Compared to the galaxy, we are microscopic in scale.
    So với thiên hà, chúng ta có quy mô rất nhỏ.
  4. (nghĩa bóng) Được thực hiện rất tỉ mỉ đến từng chi tiết.
    (figurative) Carried out with great attention to detail.
    The police carried out a microscopic search of the crime scene.
    Cảnh sát đã tiến hành khám xét bằng kính hiển vi hiện trường vụ án.

Chưa có góp ý cho “microscopic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “microscopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish