microscopic
/ˌmaɪkrəˈskɑːpɪk/tính từ
- Kính hiển vi; bằng kính hiển vi.
- Rất nhỏ.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến kính hiển vi hoặc kính hiển vi; kính hiển viOf, or relating to microscopes or microscopy; microscopalWe supply all microscopic stains and other materials.Chúng tôi cung cấp tất cả các vết bẩn cực nhỏ và các vật liệu khác.
- Nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi.So small that it can only be seen with the aid of a microscope.The water was full of microscopic organisms.Nước chứa đầy các vi sinh vật.
- Rất nhỏ; phútVery small; minuteCompared to the galaxy, we are microscopic in scale.So với thiên hà, chúng ta có quy mô rất nhỏ.
- (nghĩa bóng) Được thực hiện rất tỉ mỉ đến từng chi tiết.(figurative) Carried out with great attention to detail.The police carried out a microscopic search of the crime scene.Cảnh sát đã tiến hành khám xét bằng kính hiển vi hiện trường vụ án.
Chưa có góp ý cho “microscopic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “microscopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish