milligram
/ˈmi-lə-ˌgram/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "milligram". Phiên âm /ˈmi-lə-ˌgram/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "milligram" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Take one 500-milligram tablet.
Uống một viên 500 mi-li-gam.
This drink contains 80 milligrams of caffeine.
Đồ uống này chứa 80 mi-li-gam caffeine.
The dose is 10 milligrams per day.
Liều dùng 10 mi-li-gam mỗi ngày.
Cụm từ thường gặp
500 milligrams
500 mi-li-gam
per milligram
mỗi mi-li-gam
mg
mi-li-gam (viết tắt)
daily dose
liều hằng ngày
💡 Lưu ý: Viết tắt là 'mg'. 1 gram = 1.000 milligrams. Hay gặp trên nhãn thuốc và thực phẩm.
Chưa có góp ý cho “milligram”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “milligram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish