mistaken

/bəˈliːf/
tính từ
  • sai lầm
  • hiểu sai, hiểu lầm
You're mistaken.
Bạn nhầm rồi.
If I'm not mistaken, we've met before.
Nếu tôi không nhầm, chúng ta đã gặp nhau.
It was a case of mistaken identity.
Đó là trường hợp nhầm người.

Cụm từ thường gặp

if I'm not mistaken
nếu tôi không nhầm
mistaken identity
nhầm danh tính
mistaken belief
niềm tin sai lầm
mistakenly
nhầm lẫn

💡 Lưu ý: 'You're mistaken' lịch sự hơn 'You're wrong'.

Chưa có góp ý cho “mistaken”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mistaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish