nervously
/ˈnɚvəs/phó từ
- bồn chồn, lo lắng
She laughed nervously.
Cô ấy cười bối rối.
He waited nervously for the interview.
Anh ấy hồi hộp chờ phỏng vấn.
They looked around nervously.
Họ nhìn quanh lo lắng.
Cụm từ thường gặp
laugh nervously
cười gượng
wait nervously
hồi hộp chờ
look nervously
nhìn lo lắng
nervous
hồi hộp
💡 Lưu ý: Tính từ 'nervous'.
Chưa có góp ý cho “nervously”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nervously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish