nicely
/ˈnaɪsli/phó từ
- thú vị, dễ chịu, hay hay
- xinh
- tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh
- sành sỏi; tinh vi, tế nhị
Ask nicely and I'll help you.
Hỏi lịch sự thì tôi sẽ giúp.
The plants are growing nicely.
Cây đang phát triển tốt.
She's doing nicely at her new school.
Cô bé học khá ổn ở trường mới.
Cụm từ thường gặp
ask nicely
hỏi lịch sự
do nicely
tiến triển tốt
nicely dressed
ăn mặc đẹp
fit nicely
vừa vặn
💡 Lưu ý: 'Nicely' là trạng từ của 'nice'; 'That will do nicely' = như vậy là ổn rồi.
Chưa có góp ý cho “nicely”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nicely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish