noisily
/ˈnoɪzi/phó từ
- ồn ào, huyên náo
The children played noisily.
Bọn trẻ chơi ồn ào.
He ate his soup noisily.
Anh ta húp canh sùm sụp.
The door shut noisily.
Cánh cửa đóng sầm.
Cụm từ thường gặp
play noisily
chơi ồn ào
eat noisily
ăn ồn
noisy
ồn ào
noise
tiếng ồn
💡 Lưu ý: Tính từ 'noisy' → 'noisily' (y → i).
Chưa có góp ý cho “noisily”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noisily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish