pay attention to
/əˈtɛnʃən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pay attention to". Phiên âm /əˈtɛnʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pay attention to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Pay attention to the teacher.
Chú ý nghe cô giáo.
Nobody paid attention to the warning.
Không ai để ý lời cảnh báo.
Pay attention to the details.
Chú ý đến chi tiết.
Cụm từ thường gặp
pay attention to
chú ý đến
pay close attention
chú ý kỹ
attract attention
thu hút sự chú ý
attention span
khả năng tập trung
💡 Lưu ý: Dùng 'pay attention', không nói 'give attention' hay 'make attention'. Sau 'to' là danh từ/V-ing.
Chưa có góp ý cho “pay attention to”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pay attention to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish