pleasantly

/ˈplɛzn̩t/
phó từ
  • vui vẻ, dễ thương
  • làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
  • (từ cổ, nghĩa cổ) hay pha trò, hay khôi hài
I was pleasantly surprised.
Tôi ngạc nhiên thích thú.
She smiled pleasantly.
Cô ấy mỉm cười dễ mến.
It's pleasantly warm today.
Hôm nay trời ấm dễ chịu.

Cụm từ thường gặp

pleasantly surprised
ngạc nhiên thích thú
pleasantly warm
ấm dễ chịu
smile pleasantly
cười dễ mến
pleasant
dễ chịu

💡 Lưu ý: 'Pleasantly surprised' – collocation rất phổ biến.

Chưa có góp ý cho “pleasantly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pleasantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish