postal outlet

/ˈpoʊstəl ˈaʊˌtlɛt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "postal outlet". Phiên âm /ˈpoʊstəl ˈaʊˌtlɛt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "postal outlet" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “postal outlet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “postal outlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish