privately
/ˈpraɪvət/phó từ
- riêng, tư, cá nhân
- tư nhân
- riêng, mật, kín (về vấn đề, cuộc họp )
- riêng, kín, bí mật; kín đáo (không thích chia sẻ tình cảm, ý nghĩ của mình)
- nơi kín đáo (yên tựnh, không có người); riêng với nhau, không bị người khác quấy rầy (về người)
- <cổ> thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)
Can we speak privately?
Chúng ta nói chuyện riêng được không?
She's privately educated.
Cô ấy học trường tư.
Privately, he admitted he was wrong.
Riêng tư thì anh ấy thừa nhận mình sai.
Cụm từ thường gặp
speak privately
nói chuyện riêng
privately owned
thuộc sở hữu tư nhân
privately educated
học trường tư
private
riêng tư
💡 Lưu ý: 'Privately owned company' = công ty tư nhân.
Chưa có góp ý cho “privately”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “privately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish