probable
/ˈprɑːbəbəl/tính từ
- Có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật.
danh từ
- Người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử.
- Sự chọn lựa hầu như chắc chắn.
It's probable that he'll be late.
Có khả năng anh ấy sẽ đến muộn.
What's the most probable cause?
Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?
Rain is probable this afternoon.
Chiều nay nhiều khả năng mưa.
Cụm từ thường gặp
highly probable
rất có khả năng
probable cause
nguyên nhân có thể
probably
có lẽ
probability
xác suất
💡 Lưu ý: 'Probably' (có lẽ) dùng nhiều hơn 'probable' trong văn nói.
Chưa có góp ý cho “probable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “probable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish