reasonably
/ˈriːzn̩əbli/phó từ
- hợp lý
- vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá
The hotel is reasonably priced.
Khách sạn có giá hợp lý.
I'm reasonably sure.
Tôi khá chắc.
Let's discuss this reasonably.
Hãy bàn chuyện này một cách hợp lý.
Cụm từ thường gặp
reasonably priced
giá phải chăng
reasonably good
khá tốt
reasonably sure
khá chắc
reasonable
hợp lý
💡 Lưu ý: 'Reasonably' = khá (mức vừa phải): 'reasonably good'.
Chưa có góp ý cho “reasonably”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reasonably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish