salty

/ˈsɑːlti/
tính từ
  • (thuộc) muối; có muối, mặn
  • có hương vị của biển cả
  • chua chát, châm biếm; sắc sảo, hóm hỉnh
The soup is too salty.
Canh mặn quá.
Sea water is salty.
Nước biển mặn.
I like salty snacks.
Tôi thích đồ ăn vặt mặn.

Cụm từ thường gặp

too salty
quá mặn
salty snacks
đồ ăn vặt mặn
salty taste
vị mặn
salt
muối

💡 Lưu ý: Các vị: sweet (ngọt), sour (chua), salty (mặn), bitter (đắng), spicy (cay).

Chưa có góp ý cho “salty”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “salty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish