sexually

/ˈsɛkʃəwəl/
phó từ
  • giới tính; nhục dục; (thuộc) các vấn đề sinh lý
  • (thuộc) giới tính; (thuộc) giống
  • liên quan đến sự sinh sản con cái
  • <thực> dựa trên giới tính (cách phân loại)
Sexually transmitted diseases can be prevented.
Các bệnh lây qua đường tình dục có thể phòng tránh.
She was sexually harassed at work.
Cô ấy bị quấy rối tình dục nơi làm việc.
Teens become sexually mature.
Thanh thiếu niên dần trưởng thành về sinh lý.

Cụm từ thường gặp

sexually transmitted
lây qua đường tình dục
sexually harassed
bị quấy rối tình dục
sexually mature
trưởng thành sinh lý
sexual
tình dục

💡 Lưu ý: Dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật. 'STD' = sexually transmitted disease.

Chưa có góp ý cho “sexually”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sexually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish