skilfully

phó từ
  • khéo tay; tài giỏi
He skilfully avoided the question.
Anh ta khéo léo né câu hỏi.
She played skilfully.
Cô ấy chơi điêu luyện.
The dish was skilfully prepared.
Món ăn được chế biến khéo léo.

Cụm từ thường gặp

skilfully avoid
khéo léo tránh
skilfully made
làm khéo
play skilfully
chơi điêu luyện
skilful
khéo léo

💡 Lưu ý: Mỹ viết 'skillfully'.

Chưa có góp ý cho “skilfully”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “skilfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish