softly

/ˈsɑːft/
phó từ
  • một cách dịu dàng, một cách êm ái
She spoke softly.
Cô ấy nói nhỏ nhẹ.
The rain fell softly.
Mưa rơi nhẹ nhàng.
Close the door softly.
Đóng cửa nhẹ thôi.

Cụm từ thường gặp

speak softly
nói khẽ
sing softly
hát nhẹ nhàng
softly lit
ánh sáng dịu
soft
mềm, nhẹ

💡 Lưu ý: Nghĩa chính: khẽ, nhẹ nhàng (âm thanh, cử chỉ).

Chưa có góp ý cho “softly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “softly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish