steeply

/ˈstiːp/
phó từ
  • dốc; cheo leo
The path climbs steeply.
Con đường dốc đứng.
Prices rose steeply.
Giá tăng vọt.
Sales fell steeply last year.
Doanh số giảm mạnh năm ngoái.

Cụm từ thường gặp

rise steeply
tăng vọt
fall steeply
giảm mạnh
climb steeply
dốc lên đứng
steep
dốc

💡 Lưu ý: Mô tả biểu đồ: 'rose steeply' = tăng rất nhanh.

Chưa có góp ý cho “steeply”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “steeply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish