stiffly

/ˈstɪf/
phó từ
  • cứng đờ, cứng nhắc
  • kiên quyết; bướng bỉnh
He walked stiffly.
Ông ấy đi đứng cứng nhắc.
She smiled stiffly.
Cô ấy cười gượng gạo.
'No,' he said stiffly.
'Không,' anh ta nói lạnh lùng.

Cụm từ thường gặp

walk stiffly
đi cứng nhắc
smile stiffly
cười gượng
say stiffly
nói lạnh nhạt
stiff
cứng

💡 Lưu ý: Nghĩa bóng: lạnh lùng, thiếu tự nhiên.

Chưa có góp ý cho “stiffly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stiffly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish