stove

/ˈstoʊv/
danh từ
  • cái lò
  • nhà kính trồng cây
  • lò đồ gốm
  • lò sấy
ngoại động từ
  • trồng (cây) trong nhà kính
The soup is on the stove.
Nồi canh ở trên bếp.
Turn off the stove.
Tắt bếp đi.
We bought a gas stove.
Chúng tôi mua bếp ga.

Cụm từ thường gặp

gas stove
bếp ga
electric stove
bếp điện
on the stove
trên bếp
wood stove
bếp củi

💡 Lưu ý: 'Stove' (Mỹ) = 'cooker' (Anh).

Chưa có góp ý cho “stove”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish