striped

/ˈstraɪpt/
tính từ
  • Có sọc, có vằn.
He's wearing a striped shirt.
Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ sọc.
Zebras are striped.
Ngựa vằn có sọc.
I like the blue striped one.
Tôi thích cái kẻ sọc xanh.

Cụm từ thường gặp

striped shirt
áo kẻ sọc
striped pattern
hoạ tiết sọc
stripe
sọc
checked
kẻ ô

💡 Lưu ý: Hoạ tiết: striped (sọc), checked (caro), spotted (chấm bi), plain (trơn).

Chưa có góp ý cho “striped”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “striped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish