suitcase

/ˈsuːtˌkeɪs/
danh từ
  • Cái va li.
Pack your suitcase.
Xếp va-li đi.
My suitcase is too heavy.
Va-li của tôi nặng quá.
Her suitcase was lost at the airport.
Va-li của cô ấy bị thất lạc ở sân bay.

Cụm từ thường gặp

pack a suitcase
xếp va-li
unpack a suitcase
dỡ va-li
heavy suitcase
va-li nặng
live out of a suitcase
đi lại liên tục

💡 Lưu ý: 'Live out of a suitcase' = đi công tác/du lịch liên tục, không ổn định chỗ ở.

Chưa có góp ý cho “suitcase”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “suitcase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish