supporter

/səˈpoɚtɚ/
danh từ
  • Vật chống đỡ.
  • Người ủng hộ.
  • Hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu).
He's a Manchester United supporter.
Anh ấy là cổ động viên Manchester United.
She's a strong supporter of women's rights.
Bà ấy ủng hộ mạnh mẽ quyền phụ nữ.
Thousands of supporters came to the match.
Hàng nghìn cổ động viên đến xem trận đấu.

Cụm từ thường gặp

football supporter
cổ động viên bóng đá
strong supporter
người ủng hộ mạnh mẽ
loyal supporter
người ủng hộ trung thành
support
ủng hộ

💡 Lưu ý: 'Supporter' (Anh) = 'fan' cổ động viên bóng đá.

Chưa có góp ý cho “supporter”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “supporter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish