swearing

/ˈsweɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "swearing". Phiên âm /ˈsweɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "swearing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Swearing is not allowed in class.
Không được chửi thề trong lớp.
His swearing upset everyone.
Việc anh ta chửi bậy làm mọi người khó chịu.
Stop swearing!
Đừng chửi thề nữa!

Cụm từ thường gặp

no swearing
cấm chửi thề
swear word
từ chửi thề
swearing-in ceremony
lễ tuyên thệ nhậm chức
swear
thề; chửi

💡 Lưu ý: 'Swearing-in ceremony' = lễ tuyên thệ nhậm chức.

Chưa có góp ý cho “swearing”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “swearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish