swimming bath
/sˈwɪmɪŋ bæθ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "swimming bath". Phiên âm /sˈwɪmɪŋ bæθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "swimming bath" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “swimming bath”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swimming bath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish