swimming pool
/sˈwɪmɪŋ pul/danh từ
- Bể bơi, hồ bơi.
The hotel has a swimming pool.
Khách sạn có bể bơi.
The kids are playing in the swimming pool.
Bọn trẻ đang chơi trong bể bơi.
Is there a swimming pool near here?
Gần đây có bể bơi không?
Cụm từ thường gặp
indoor swimming pool
bể bơi trong nhà
outdoor swimming pool
bể bơi ngoài trời
public swimming pool
bể bơi công cộng
rooftop pool
bể bơi sân thượng
💡 Lưu ý: Văn nói thường gọi tắt là 'pool'.
Chưa có góp ý cho “swimming pool”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swimming pool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish