take sth over
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take sth over". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take sth over" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
A big company took over the shop.
Một công ty lớn đã thâu tóm cửa hàng.
She took over as manager.
Cô ấy tiếp quản vị trí quản lý.
Can you take over? I'm tired.
Bạn làm thay tôi được không? Tôi mệt rồi.
Cụm từ thường gặp
take over a company
thâu tóm công ty
take over from sb
tiếp quản từ ai
takeover
vụ thâu tóm
take over as
đảm nhận vị trí
💡 Lưu ý: 'Take over' có thể tách: 'take the business over'. Danh từ 'takeover' = vụ mua lại, thâu tóm.
Chưa có góp ý cho “take sth over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take sth over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish