tonne
/ˈtʌn/danh từ
- [[|]] tn tấn (1000 kg).
The truck carries ten tonnes.
Xe tải chở mười tấn.
Vietnam exports millions of tonnes of rice.
Việt Nam xuất khẩu hàng triệu tấn gạo.
This bag weighs a tonne!
Cái túi nặng như cả tấn!
Cụm từ thường gặp
a tonne of
một tấn
million tonnes
triệu tấn
per tonne
mỗi tấn
weigh a tonne
nặng cả tấn
💡 Lưu ý: 'Tonne' = tấn mét (1.000 kg). 'Ton' (Anh/Mỹ) hơi khác; văn nói 'tons of' = rất nhiều.
Chưa có góp ý cho “tonne”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tonne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish