tooth

/ˈtuːθ/
danh từ
  • Răng.
  • Răng (của các đồ vật).
động từ
  • Lắp răng vào.
  • Giũa cho có răng.
  • Ăn khớp nhau (bánh xe có răng).
I have a bad tooth.
Tôi bị đau răng.
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần mỗi ngày.
She has a sweet tooth.
Cô ấy hảo ngọt.

Cụm từ thường gặp

brush your teeth
đánh răng
sweet tooth
thích đồ ngọt
toothache
đau răng
by the skin of your teeth
suýt soát

💡 Lưu ý: Số nhiều bất quy tắc: teeth. 'Have a sweet tooth' = thích ăn đồ ngọt.

Chưa có góp ý cho “tooth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tooth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish