unwillingly
/ˌʌnˈwɪlɪŋ/phó từ
- không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng
- không thiện ý
He unwillingly agreed.
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
She left unwillingly.
Cô ấy rời đi không mấy vui vẻ.
The children went to bed unwillingly.
Bọn trẻ miễn cưỡng đi ngủ.
Cụm từ thường gặp
unwillingly agree
miễn cưỡng đồng ý
unwillingly accept
miễn cưỡng chấp nhận
reluctantly
miễn cưỡng
willingly
sẵn lòng
💡 Lưu ý: Đồng nghĩa phổ biến hơn: 'reluctantly'.
Chưa có góp ý cho “unwillingly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwillingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish