wildly
/ˈwajəldli/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wildly". Phiên âm /ˈwajəldli/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wildly" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
The crowd cheered wildly.
Đám đông reo hò cuồng nhiệt.
Prices vary wildly.
Giá cả chênh lệch rất lớn.
That's wildly different.
Khác nhau hoàn toàn.
Cụm từ thường gặp
cheer wildly
reo hò cuồng nhiệt
vary wildly
chênh lệch lớn
wildly popular
cực kỳ nổi tiếng
wild
hoang dã
💡 Lưu ý: 'Wildly' = cực kỳ, quá mức (nhấn mạnh).
Chưa có góp ý cho “wildly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wildly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish