wrapping
/ˈræp/động từ
- hiện tại phân từ của wrap
danh từ
- Sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo).
- Giấy bọc, vải bọc.
Remove the wrapping before use.
Bóc lớp bọc trước khi dùng.
She bought nice wrapping paper.
Cô ấy mua giấy gói quà đẹp.
Too much plastic wrapping is bad for the environment.
Quá nhiều bao bì nhựa có hại cho môi trường.
Cụm từ thường gặp
wrapping paper
giấy gói quà
plastic wrapping
màng bọc nhựa
gift wrapping
gói quà
remove the wrapping
bóc vỏ bọc
💡 Lưu ý: Động từ 'wrap' – chữ 'w' câm.
Chưa có góp ý cho “wrapping”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish