wrist

/ˈrɪst/
danh từ
  • Cổ tay.
  • Cổ tay áo.
  • Cú đánh bằng cổ tay.
She wears a watch on her wrist.
Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.
I sprained my wrist.
Tôi bị bong gân cổ tay.
He got a slap on the wrist.
Anh ta chỉ bị phạt nhẹ.

Cụm từ thường gặp

wristwatch
đồng hồ đeo tay
sprained wrist
bong gân cổ tay
slap on the wrist
hình phạt nhẹ
wristband
vòng đeo tay

💡 Lưu ý: Chữ 'w' câm: /rɪst/. 'A slap on the wrist' = hình phạt nhẹ nhàng.

Chưa có góp ý cho “wrist”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wrist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish