post office
/poʊst ˈɔfəs/I need to go to the post office.
Tôi cần ra bưu điện.
The post office opens at 8.
Bưu điện mở cửa lúc 8 giờ.
Saigon Central Post Office is beautiful.
Bưu điện Trung tâm Sài Gòn rất đẹp.
Cụm từ thường gặp
at the post office
ở bưu điện
post office box
hộp thư bưu điện
main post office
bưu điện trung tâm
go to the post office
ra bưu điện
💡 Lưu ý: Viết rời hai chữ: 'post office'. 'Post' (Anh) = 'mail' (Mỹ).
Danh từ
- (đếm được) Một địa điểm (tòa nhà, văn phòng, cửa hàng hoặc quầy hàng) liên quan đến việc kinh doanh chuyển thư, bưu điện và bán tem, v.v.(countable) A place (building, office, shop, or counter) concerned with the business of delivering letters, post or mail and selling stamps, etc.
- (đếm được) Tổ chức chuyển thư.(countable) An organization that delivers letters.
- (Canada, US, không đếm được) Trò chơi tiệc tùng liên quan đến việc trao nhau những nụ hôn.(Canada, US, uncountable) A party game involving the exchange of kisses.Từ đồng nghĩa:postman's knock
Chưa có góp ý cho “post office”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “post office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish