seven out

/ˈsɛvən aʊt/
Động từ
  1. (cờ bạc, trò chơi xúc xắc) trong trò chơi xúc xắc, tung ra số bảy sau khi đã xác lập được "điểm".
    (gambling, dice games) in the game of craps, to roll a seven after having established the "point".
    If the shooter sevens out — rolls a 7 before the point — all the pass-line bets lose.
    Nếu người bắn ra bảy - tung ra số 7 trước điểm - tất cả các cược theo đường chuyền sẽ thua.
    Từ đồng nghĩa:crap out

Chưa có góp ý cho “seven out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “seven out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish