Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Trang chủ /Từ điển A–Z /Chữ K

Lịch sử 11.320 từ mà user đã tra cứu, bạn có thể xem lại từng từ

82 từ bắt đầu bằng chữ K. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, phát âm và câu ví dụ.

ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
  • kangaroo
  • kangaroos
  • karaoke
  • karate
  • kat
  • ked
  • keen
  • keenly
  • keep
  • keeping
  • ken
  • kent
  • kept
  • kerosene
  • ketchup
  • kettle
  • key
  • keyboard
  • keys
  • keyword
  • kg
  • khmer
  • kick
  • kicking
  • kid
  • kidney
  • kids
  • kill
  • killed
  • killer
  • killing
  • kills
  • kilogram
  • kilogramme
  • kilograms
  • kilometers
  • kin
  • kind
  • kindly
  • kindness
  • kinds
  • king
  • kingdom
  • kingfisher
  • kings
  • kinship
  • kiss
  • kissed
  • kisses
  • kissing
  • kit
  • kitchen
  • kitchens
  • kite
  • kites
  • kitten
  • kitty
  • kiwi
  • km
  • kneaded
  • knee
  • kneel
  • knees
  • knew
  • knife
  • knit
  • knitting
  • knives
  • knock
  • knot
  • know
  • knowing
  • knowingly
  • knowledge
  • known
  • koala
  • korean
  • kremlin
  • kuwait
  • kw
  • kwashiorkor
  • kyle

Mẹo: bấm vào một từ để xem nghĩa và lưu vào sổ tay ngay tại đây.

Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặpTừ điển A–Z

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.