4 từ bắt đầu bằng chữ X. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, phát âm và câu ví dụ.
Mẹo: bấm vào một từ để xem nghĩa và lưu vào sổ tay ngay tại đây.