inexpressible

/ˌɪnɪkˈsprɛsəbəl/
tính từ
  • Không thể diễn đạt được, không thể nói ra được, không thể tả được ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) inexpressive).
Tính từ
  1. Không thể diễn đạt được; không thể diễn đạt thành lời.
    Unable to be expressed; not able to be put into words.
    She felt inexpressible contempt for her attackers.
    Cô cảm thấy khinh miệt không thể diễn tả được đối với những kẻ tấn công mình.
🎬 Nghe “inexpressible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish