infamous

/ˈɪnfəməs/
tính từ
  • Tiếng xấu.
  • Ô nhục, bỉ ổi.
  • Bị tước quyền công dân.
Tính từ
  1. Mang tiếng xấu; đáng chê trách; khét tiếng; khó chịu hoặc xấu xa; được biết đến rộng rãi, đặc biệt là đối với một cái gì đó khinh miệt.
    Having a bad reputation; disreputable; notorious; unpleasant or evil; widely known, especially for something scornful.
    He was an infamous traitor.
    Anh ta là một kẻ phản bội khét tiếng.
  2. Gây ô nhục; đáng hổ thẹn.
    Causing infamy; disgraceful.
    This infamous deed tarnishes all involved.
    Hành động khét tiếng này làm hoen ố tất cả những người liên quan.
  3. (Anh, lịch sử, của một người) Chịu hình phạt tư pháp tước bỏ (người đó) một số quyền nhất định (ví dụ: quyền giữ chức vụ công, thực hiện quyền bầu cử, nhận lương hưu công, làm bồi thẩm đoàn hoặc đưa ra lời khai trước tòa án).
    (UK, historical, of a person) Subject to a judicial punishment depriving (the person) of certain rights (e.g. the rights to hold public office, exercise the franchise, receive a public pension, serve on a jury, or give testimony in a court of law).
  4. (cổ xưa, về một tội ác) Có thể bị trừng phạt bằng tử hình hoặc bỏ tù.
    (archaic, of a crime) Punishable by death or imprisonment.
🎬 Nghe “infamous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish