inexpressive
/ˌi-nik-ˈspre-siv/tính từ
- Không diễn cảm; không biểu lộ (tình cảm... ); không hồn, không thần sắc (cái nhìn).
- (như) inexpressible.
Tính từ
- Thiếu biểu hiện hoặc cảm xúc.Lacking expression or emotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inexpressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish