inexplicable
/ˌɪnɪkˈsplɪkəbəl/tính từ
- Không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được.
Tính từ
- Không thể giải thích được; không dễ dàng tính toán được.Impossible to explain; not easily accounted for.
Danh từ
- Một điều gì đó không thể giải thích được.Something that is impossible to explain.Từ đồng nghĩa:inexplicability
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inexplicable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish