lovable

/ˈlə-və-bəl/
tính từ
  • Đáng yêu, dễ thương.
Tính từ
  1. Truyền cảm hứng hoặc xứng đáng với tình yêu hoặc tình cảm; đáng yêu hay dễ thương.
    Inspiring or deserving love or affection; adorable or cute.
🎬 Nghe “lovable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish