lounge

/ˈlaʊnʤ/
danh từ
  • Sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích.
  • Ghế dài, đi văng, ghế tựa.
  • Buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn).
động từ
  • Đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about).
  • Ngồi uể oải; nằm ườn.
  • + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ.
🎬 Nghe “lounge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish