loveless

/ˈlʌv/
tính từ
  • Không tình yêu; không yêu; không được yêu.
Tính từ
  1. Không có tình yêu.
    Without love.
    Theirs was a loveless marriage: they stayed together even though they didn't care for each other.
    Cuộc hôn nhân của họ là một cuộc hôn nhân không tình yêu: họ vẫn ở bên nhau dù không quan tâm đến nhau.
🎬 Nghe “loveless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish