sunbathe

/ˈsʌnˌbeɪð/
động từ
  • Tắm nắng.
Động từ
  1. (nội động từ) Phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc để tắm nắng; để lấy mặt trời.
    (intransitive) To expose one's body to the sun in order to relax or to obtain a suntan; to take the sun.
    Từ đồng nghĩa:catch some rays
Danh từ
  1. Một buổi tắm nắng: tắm nắng.
    A sunbathing session: a sunbath.
    Do you think it's warm enough outside for a sunbathe?
    Bạn có nghĩ bên ngoài đủ ấm để tắm nắng không?
🎬 Nghe “sunbathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish