sunbathe
/ˈsʌnˌbeɪð/động từ
- Tắm nắng.
Động từ
- (nội động từ) Phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc để tắm nắng; để lấy mặt trời.(intransitive) To expose one's body to the sun in order to relax or to obtain a suntan; to take the sun.Từ đồng nghĩa:catch some rays
Danh từ
- Một buổi tắm nắng: tắm nắng.A sunbathing session: a sunbath.Do you think it's warm enough outside for a sunbathe?Bạn có nghĩ bên ngoài đủ ấm để tắm nắng không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunbathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish