summons

/ˈsʌmənz/
danh từ
  • Sự gọi đến, sự triệu đến.
  • Trát đòi hầu toà.
động từ
  • Đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà.
Danh từ
  1. Lời kêu gọi làm điều gì đó, đặc biệt là hãy đến.
    A call to do something, especially to come.
  2. (luật) Thông báo triệu tập ai đó ra hầu tòa với tư cách là bị cáo, bồi thẩm đoàn hoặc nhân chứng.
    (law) A notice summoning someone to appear in court, as a defendant, juror or witness.
    Từ đồng nghĩa:subpoena
  3. (Quân sự) Lời yêu cầu đầu hàng.
    (military) A demand for surrender.
  4. số nhiều của triệu tập
    plural of summon
Động từ
  1. (thông tục) Phục vụ ai đó theo lệnh triệu tập.
    (transitive) To serve someone with a summons.
  2. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự triệu tập
    third-person singular simple present indicative of summon
🎬 Nghe “summons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish