summons
/ˈsʌmənz/danh từ
- Sự gọi đến, sự triệu đến.
- Trát đòi hầu toà.
động từ
- Đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà.
Danh từ
- Lời kêu gọi làm điều gì đó, đặc biệt là hãy đến.A call to do something, especially to come.
- (luật) Thông báo triệu tập ai đó ra hầu tòa với tư cách là bị cáo, bồi thẩm đoàn hoặc nhân chứng.(law) A notice summoning someone to appear in court, as a defendant, juror or witness.Từ đồng nghĩa:subpoena
- (Quân sự) Lời yêu cầu đầu hàng.(military) A demand for surrender.
- số nhiều của triệu tậpplural of summon
Động từ
- (thông tục) Phục vụ ai đó theo lệnh triệu tập.(transitive) To serve someone with a summons.
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự triệu tậpthird-person singular simple present indicative of summon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish