sundial
/ˈsʌnˌdajəl/danh từ
- Đồng hồ mặt trời.
Danh từ
- Một thiết bị đo thời gian trong ngày bằng vị trí của bóng do cột hoặc tấm (gnomon) tạo ra trên một loạt dấu khắc.A device measuring the time of day by the position of a shadow cast by a pole or plate (gnomon) upon an engraved series of marks.The birdbath includes a small gnomon that acts as a sundial with markings on the basin if it's aligned correctly with the sun.Bồn tắm chim bao gồm một chiếc gnomon nhỏ hoạt động như một đồng hồ mặt trời với các dấu hiệu trên chậu nếu nó thẳng hàng với mặt trời.
- Một loài ốc biển thuộc chi Heliacus.A sea snail of the genus Heliacus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sundial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish