sumptuous
/ˈsʌmpʃəwəs/tính từ
- Xa hoa, xa xỉ.
- Lộng lẫy.
Tính từ
- Lộng lẫy, sang trọng, lộng lẫy.Magnificent, luxurious, splendid.sumptuous feastbữa tiệc xa hoaTừ đồng nghĩa:lavish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sumptuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish