uninflammable

tính từ
  • Không bắt lửa, không bén lửa; khó cháy.
🎬 Nghe “uninflammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish