unintended
/ˌʌnɪnˈtɛndəd/tính từ
- Không được định hướng trước, không do dự tính trước.
Tính từ
- Không có ý định; không có kế hoạchNot intended; unplanned
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unintended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish